Xe đẩy thức ăn nhà hàng – giá sỉ từ nhà máy

“Xe đẩy bán thức ăn” và “giá xe đẩy thức ăn” là hai cụm được tìm nhiều trong ngành nhà
hàng khách sạn Việt Nam — người mua là chủ nhà hàng, bên setup bếp, hoặc đơn vị cung cấp
thiết bị. Trang này nói về giá, về cách chọn xe theo tuyến phục vụ, và về hai chi tiết
hay bị bỏ qua khiến xe về dùng không được.

Chúng tôi làm các dòng xe đẩy khung nhôm thân nhựa (8001, 8002, 8003, 8005, 922) và
dòng inox, xuất đi Việt Nam theo nguyên container.

Bảng giá xe đẩy (FOB Phật Sơn, giá tham khảo)

Loại xe Cấu hình Giá tham khảo Dùng cho
Xe đẩy 3 tầng 8002A (gọn) Khung nhôm, thân nhựa 90 – 180 USD Phục vụ bàn, lối hẹp
Xe đẩy 3 tầng 8001A (chịu tải) Khung nhôm gia cường ngoài 100 – 190 USD Nhà hàng, tải nặng
Xe 3 tầng 8003A Khung nhôm, bản rộng 105 – 195 USD Tiệc, buffet
Xe 2 tầng 8003B Khoảng hở lớn 80 – 150 USD Đồ cao, nồi lớn
Xe gom 8005A 4 bánh, thùng treo 95 – 175 USD Gom bát đĩa, dọn bàn
Xe dọn phòng Có túi vải, giá treo 110 – 220 USD Khách sạn
Xe inox 8201A Inox ống tròn 130 – 260 USD Bếp, khu rửa
Xe đẩy chén đĩa 8205 Inox ống vuông, chịu tải 150 – 290 USD Khu rửa công nghiệp
Xe đẩy sàn Mặt nhựa, thép 28 – 60 USD Kho, bốc xếp

Chọn xe theo tuyến phục vụ, không theo số tầng

  • Phục vụ bàn, lối hẹp: xe gọn, bánh xoay, đường kính bánh nhỏ.
  • Buffet và tiệc: bản rộng, tải mỗi tầng cao, có thể đẩy một lượt nhiều khay.
  • Gom bát đĩa: cần thùng treo hoặc khay sâu, và bánh êm để không ồn trong khu ăn.
  • Dọn phòng khách sạn: xe dọn phòng có túi vải và chỗ treo, khác hoàn toàn xe ăn.
  • Bếp và khu rửa: inox chịu ẩm và hóa chất tẩy rửa, nhựa không phù hợp chỗ này.

Hai chi tiết hay bị bỏ qua

Thứ nhất là khoảng cách giữa các tầng. Khoảng cách này cố định theo
thiết kế của từng mã, không điều chỉnh được sau khi sản xuất. Nếu anh chị cần xếp nồi
cao hoặc khay lớn, phải chọn mã có khoảng hở đủ ngay từ đầu — mã 2 tầng như
8003B sinh ra cho đúng việc này.

Thứ hai là bộ bánh. Có nhiều loại bánh có thể lắp tùy cấu hình, và
mỗi loại đi kèm yêu cầu số lượng tối thiểu riêng. Bánh quyết định độ ồn, độ êm trên sàn
gạch, và tuổi thọ của xe nhiều hơn thân xe. Khi hỏi giá, nói rõ mặt sàn là gì và xe có
đi qua bậc cửa hay không.

Nhựa hay inox

Thân nhựa khung nhôm nhẹ hơn, êm hơn khi đẩy trên sàn, giá thấp hơn, và phù hợp khu
phục vụ và buồng phòng. Inox nặng hơn, chịu được môi trường ẩm và hóa chất tẩy rửa, phù
hợp bếp và khu rửa. Nhiều khách sạn dùng cả hai: nhựa cho khu phục vụ, inox cho khu rửa.
Chúng tôi làm cả xe inox cao cấp, xe gom
inox
và các dòng xe ăn, xe tam giác
gọn
, xe gập và xe ăn bản lớn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Giá xe đẩy thức ăn là bao nhiêu?

A: Xe 3 tầng khung nhôm thân nhựa khoảng 90 – 180 USD mỗi chiếc theo
đơn nguyên container 40HQ, giá FOB Phật Sơn. Xe inox từ 130 USD trở lên. Giá chốt theo
cấu hình bánh và số lượng.

Q2: Khoảng cách giữa các tầng có chỉnh được không?

A: Không. Khoảng cách cố định theo thiết kế của từng mã. Cần khoảng
hở lớn thì chọn mã hai tầng hoặc mã có bản rộng.

Q3: Bánh xe có đổi được không?

A: Có nhiều loại bánh có thể lắp theo cấu hình, mỗi loại có yêu cầu
số lượng tối thiểu riêng. Nên nói rõ mặt sàn và lộ trình khi hỏi giá.

Q4: Có bán lẻ một vài chiếc không?

A: Không. Đơn đi Việt Nam xuất theo nguyên container.

Q5: Mẫu có miễn phí không?

A: Không. Mẫu tính theo giá vốn và được trừ vào đơn hàng khi chốt đơn.

Q6: Thời gian giao hàng bao lâu?

A: Sản xuất thường 15–25 ngày sau đặt cọc với mã lặp lại, cộng thời
gian đi biển sang Cát Lái, Hải Phòng hoặc Tiên Sa.

Nhận báo giá xe đẩy theo tuyến phục vụ

Gửi tuyến phục vụ (phục vụ bàn, buffet, gom bát đĩa, dọn phòng) và mặt sàn. Chúng tôi đề xuất mã phù hợp rồi báo giá kèm cấu hình bánh.

Giờ làm việc: GMT+7, thứ Hai đến thứ Bảy. Báo giá gửi trong vòng 24 giờ làm việc.

Các trang tiếng Việt khác

Chat on WhatsApp